female chest

Định nghĩa
  • Danh từ: "female chest" (ngực phụ nữ) chỉ phần ngực của một người phụ nữ, bao gồm vùng từ cổ đến xương sườn, thường được dùng để mô tả hình dáng hoặc giải phẫu học.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã kiểm tra ngực phụ nữ của bệnh nhân để tìm bất thường.)
  • ( ấy mặc một chiếc áo rộng không làm nổi bật ngực phụ nữ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: "female chest" thường được dùng trong các báo cáo lâm sàng hoặc mô tả giải phẫu, khác với "male chest" (ngực nam giới) do sự khác biệt về mỡ cấu trúc.

    • Radiology reports often mention the female chest to specify breast tissue. (Báo cáo X-quang thường đề cập đến ngực phụ nữ để chỉ rõ .)
  • Trong thời trang: Cụm từ này có thể xuất hiện khi mô tả kiểu dáng quần áo phù hợp với hình thể.

    • This dress is designed to flatter the female chest area. (Chiếc váy này được thiết kế để làm tôn vùng ngực phụ nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Female bust (n): vòng ngực phụ nữ (thường dùng trong may mặc hoặc đo lường).

    • Her female bust measurement is 36 inches. (Số đo vòng ngực phụ nữ của ấy 36 inch.)
  • Chest (n): ngực (dùng chung cho cả nam nữ).

    • He has a broad chest. (Anh ấy ngực rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Woman's chest: ngực phụ nữ (cách nói thông thường hơn).
  • Breast area: vùng ngực (thường dùng trong y học).
Các cụm từ liên quan
  • Female chest wall: thành ngực phụ nữ (thuật ngữ y học).
    • The female chest wall is more flexible than the male's. (Thành ngực phụ nữ linh hoạt hơn so với nam giới.)
Thành ngữ liên quan
  • A woman's chest is a private part: ngực phụ nữ bộ phận riêng tư (thành ngữ văn hóa, nhấn mạnh sự tế nhị).
    • In many cultures, a woman's chest is a private part and should not be exposed in public. (Trong nhiều nền văn hóa, ngực phụ nữ bộ phận riêng tư không nên phơi bày nơi công cộng.)